Khách hàng cần nhận thức được cách một tính năng đề xuất sẽ hoạt động. Nhưng chỉ mô tả bằng lời hoặc văn bản để khách hàng hiểu rõ tính năng được xây dựng như thế nào có thể khá khó khăn đối với trí tưởng tượng của họ. Việc tạo wireframe có thể hỗ trợ rất nhiều trong việc giải quyết vấn đề này, vì nó có thể được sử dụng như một công cụ mô phỏng hình ảnh trực quan “thể hiện, đừng nói” để xác nhận các ý tưởng thiết kế hệ thống với khách hàng.
Wireframe là gì?
Wireframe là các bản phác họa màn hình của một hệ thống, đôi khi được gọi là bản vẽ sơ bộ hoặc khung xương. Chúng được tạo ra nhằm mục đích trình bày và giải thích các ý tưởng thiết kế hệ thống cho khách hàng, từ đó dẫn đến sự đồng thuận về các ý tưởng được đề xuất.
Wireframe thể hiện thông tin ‘vừa đủ’ liên quan đến tính năng được đề xuất. Mỗi wireframe bao gồm các yếu tố đồ họa cơ bản đại diện cho các thành phần màn hình, hoặc các vị trí giữ chỗ cho các thành phần màn hình. Một wireframe mô tả bố cục màn hình và cách sắp xếp nội dung màn hình. Nó tập trung vào việc màn hình làm gì và người dùng sẽ tương tác với hệ thống như thế nào để đạt được nhu cầu của họ, thay vì cách màn hình cuối cùng sẽ trông như thế nào.
Trước khi đi xa hơn, hãy cùng xem một wireframe được tạo dựa trên youtube.com

Như bạn thấy, một wireframe chỉ đơn giản và trực quan như vậy. Mọi người đều có thể hiểu mà không gặp khó khăn. Nó giúp đội phát triển dễ dàng giải thích cách người dùng sẽ tương tác với trang web.
Wireframe chỉ là một bản vẽ sơ bộ
Wireframe chỉ là một phiên bản độ chi tiết thấp của giao diện người dùng và không nhằm mục đích thể hiện màn hình thực tế. Wireframe được thiết kế để minh họa chức năng, tương tác người dùng và luồng màn hình, mà không cần chỉ rõ cách các thành phần màn hình phải trông như thế nào hay chúng phải hoạt động ra sao để đạt được độ dễ dùng cao nhất.
Ví dụ về wireframe
Dưới đây là một ví dụ về wireframe web cho trang chủ:
Dưới đây là một số ví dụ về wireframe cho ứng dụng Android:
![]() |
![]() |
Dưới đây là một ví dụ về wireframe iPad cho ứng dụng iPad:
Dưới đây là một ví dụ về wireframe iPhone cho ứng dụng iPhone:

Cuối cùng, đây là một ví dụ về wireframe cho một ứng dụng máy tính để bàn:

Lợi ích của việc sử dụng wireframe
Làm rõ giao diện người dùng
Khách hàng có thể không hiểu các thuật ngữ thiết kế màn hình kỹ thuật như thanh trượt, hộp lật, bootstrap, v.v. Wireframe bao gồm các yếu tố đồ họa cơ bản mà mọi người đều có thể hiểu, giúp khách hàng nắm rõ cách các tính năng sẽ hoạt động và cách họ có thể tương tác với hệ thống để đạt được điều mình muốn.
Xem xét sớm về tính dễ dùng
Trải nghiệm người dùng (UX) là một yếu tố quan trọng trong mọi phần mềm hiện nay. Việc sử dụng wireframe trong việc thu thập yêu cầu đưa việc xem xét trải nghiệm người dùng vào giai đoạn đầu của dự án. Ngay cả khi chưa phát triển bất kỳ bản mô phỏng nào hay vẽ bất kỳ thiết kế màn hình thực tế nào, người dùng vẫn có thể cảm nhận được cách hệ thống sẽ hoạt động.
Tiết kiệm chi phí
Việc tạo ra các thiết kế màn hình chi tiết cao, đầy đủ tốn thời gian và chuyên môn, dẫn đến chi phí lớn. Việc tạo wireframe là cách nhanh chóng và tiết kiệm chi phí để tạo các bản phác họa màn hình cơ bản. Nó cũng giúp điều chỉnh hoặc thậm chí thay đổi hoàn toàn bản phác họa một cách đơn giản và tiết kiệm chi phí.
Sẵn sàng hơn để thực hiện thay đổi
Việc thay đổi thiết kế là điều không thể tránh khỏi. Vấn đề khi xác nhận ý tưởng thiết kế bằng mô hình hoặc bản mẫu hệ thống hoàn chỉnh là một lượng lớn công việc đã được thực hiện, và sẽ phải thực hiện lại một lượng lớn công việc, tức là tốn thêm thời gian, công sức và chi phí. Trong tình huống đó, khách hàng và đội phát triển sẽ e ngại hơn khi nêu ý kiến hoặc yêu cầu thay đổi. Ngược lại, việc tạo và chỉnh sửa wireframe tốn ít thời gian hơn nhiều. Mọi người sẽ sẵn sàng hơn để yêu cầu và thực hiện thay đổi.
Khách hàng tham gia tích cực
Vì wireframe là thô và linh hoạt, chúng tạo điều kiện cho khách hàng suy nghĩ và đưa ra ý kiến. Hơn nữa, vì thời gian hoàn thiện và chỉnh sửa wireframe ngắn, khách hàng tích cực tham gia cung cấp phản hồi, khiến họ có nhiều khả năng chấp thuận thiết kế cuối cùng.
Làm thế nào để sử dụng wireframe hiệu quả?
Việc sử dụng wireframe có thể mang lại nhiều lợi ích cho cả đội phát triển và khách hàng, nhưng điều đó chỉ xảy ra khi bạn sử dụng nó một cách thông minh và đúng cách. Một cách sử dụng sai lầm phổ biến của wireframe là coi nó như một thay thế cho thiết kế màn hình. Điều này khiến việc sản xuất và hoàn thiện trở nên khó khăn và tốn kém, làm giảm giá trị của việc tạo wireframe. Trong phần này, chúng ta sẽ cùng xem xét một số mẹo tạo wireframe hiệu quả.
- Wireframe được thiết kế để đơn giản và chỉ đủ. Đơn giản để có thể tạo ra nhanh chóng và dễ dàng, và không ngần ngại loại bỏ hoặc làm lại. Hình thức đơn giản cũng giúp wireframe trở nên toàn diện và dễ truyền đạt hơn. Do đó, đừng dành quá nhiều thời gian để trang trí bản vẽ, căn chỉnh các yếu tố, hay sử dụng kiểu chữ đẹp mắt, v.v.
- Trong một wireframe, thay vì hiển thị nội dung thực tế, chúng ta có thể thay thế một khối lượng lớn văn bản (nội dung thực tế) bằng một vị trí giữ chỗ cho văn bản. Điều này nhằm tránh lãng phí thời gian vào việc chuẩn bị nội dung một cách không cần thiết, và ngăn người đọc bị phân tâm bởi nội dung văn bản. Tuy nhiên, nếu cần hiển thị văn bản, bạn có thể cân nhắc đặt một đoạn văn bản mẫu thay vào. Bạn có thể dễ dàng tìm thấy công cụ tạo văn bản mẫu trên internet.
- Việc sử dụng chú thích giúp bạn mô tả một phần tử (ví dụ: “Logo công ty”) hoặc giải thích một điều gì đó liên quan đến hành vi của nó (ví dụ: “Ẩn sau 5 giây”). Sử dụng nó khi cần thiết. Nhưng một lần nữa, đừng cố gắng ghi chép chi tiết từng phần tử trong sơ đồ khung. Bạn chỉ nên sử dụng chú thích khi thực sự cần thiết.

- Sơ đồ khung có thể được vẽ tay, nhưng chúng tôi thường tạo sơ đồ khung bằng phần mềm để công việc được hiệu quả và dễ quản lý hơn. Ngoài ra, một số phần mềm sơ đồ khung cung cấp cho bạn những tính năng mà giấy và bút không thể thực hiện được. Dưới đây là ba trong số những tính năng đó:
- Trạng thái – Công cụ tạo sơ đồ khung của Visual Paradigm hỗ trợ khái niệm trạng thái, cho phép bạn tạo một sơ đồ khung con dựa trên một sơ đồ khung hiện có. Không chỉ tiết kiệm thời gian khi tạo luồng màn hình với một chuỗi các sơ đồ khung con tương tự, mà còn giúp việc tinh chỉnh các sơ đồ khung con liên quan trở nên dễ dàng hơn (khi chúng ta thực hiện thay đổi trong trạng thái ban đầu của một sơ đồ khung, các thay đổi đó cũng sẽ được phản ánh trong tất cả các sơ đồ khung con liên quan)
- Sơ đồ kịch bản – Một sơ đồ kịch bản trình bày luồng màn hình của một tình huống cụ thể. Nó giúp các sơ đồ khung trở nên dễ quản lý hơn và việc trình bày trở nên dễ dàng hơn.

- Quản lý sơ đồ khung thông qua câu chuyện người dùng – Câu chuyện người dùng là một công cụ linh hoạt để ghi lại các mối quan tâm và yêu cầu của người dùng. Việc đưa sơ đồ khung vào kịch bản của câu chuyện người dùng cho thấy người dùng sẽ sử dụng tính năng đó như thế nào trong phần công việc được mô tả trong câu chuyện người dùng đó. Ngoài ra, khi nhà phát triển bắt đầu triển khai câu chuyện người dùng, họ có thể xem sơ đồ khung để nắm bắt ý tưởng về kỳ vọng của người dùng.


