ArchiSurance案例研究是一个虚构的示例,旨在说明ArchiMate®建模语言在TOGAF®框架中的使用。案例研究涉及保险公司ArchiSurance,该公司是由三家以前独立的公司合并而成的。案例研究描述了公司的基线架构,然后是一些变更场景。本案例研究需要作为认证的ArchiMate培训课程的范例。但是,它不是TOGAF定义的一部分。这项工作通过说明TOGAF和ArchiMate标准的组合使用,支持开放式团队的无边界信息流愿景,以便在不同的组织、系统和计划中一致地表示体系结构信息。
Continue readingTác giả: [email protected]
Các triển khai ví dụ ArchiMate: Bộ sưu tập đầy đủ – Động lực, Chiến lược, Kinh doanh, Ứng dụng, Công nghệ và Chuyển đổi
此处介绍的 ArchiMate 示例视图根据 ArchiMate 标准组织成分层框架(请参阅此处的ArchiMate 3.1 版)。这些示例视图说明了如何使用 ArchiMate 概念。一些示例可以用作设计模式。
Continue reading
Khám phá Fliplify: Biến đổi cách bạn tạo và chia sẻ sách ảo kỹ thuật số
Trong bối cảnh kỹ thuật số ngày nay, nhu cầu về nội dung hình ảnh thu hút ngày càng trở
Continue reading
Hướng dẫn đánh giá toàn diện công cụ TOGAF ADM
Giới thiệu về TOGAF ADM Các TOGAF Phương pháp phát triển kiến trúc (ADM) là một khung tổng quát được
Continue reading
Làm thế nào để sử dụng AI để tạo và tinh chỉnh các sơ đồ lớp | Trợ lý trò chuyện AI của Visual Paradigm
Các sơ đồ lớp là nền tảng trong thiết kế hướng đối tượng, cung cấp cái nhìn rõ ràng về
Continue readingSơ đồ thành phần là gì?
UMLCác sơ đồ thành phần được sử dụng để mô hình hóa các khía cạnh vật lý của một hệ
Continue readingLàm thế nào để xác định các lớp trong phân tích hướng đối tượng
发现类的一种简单而有效的方法是使用一种被称为名词/动词的技术分析和语法检查。这涉及到深入研究高层次的需求文件、营销材料和其他能洞察问题的材料
域 (换句话说,就是由新系统应该面对的问题定义的领域解决)。请参阅使用UML进行用例驱动对象建模, 以获得如何执行的示例使用一套文本要求进行语法检查。
Làm thế nào để xác định tính khả kiến trong sơ đồ lớp UML
UML支持以下四个层次的可见性: 类中属性和操作名称前的~, +, -# 和 – 符号表示属性和操作的可见性。
封装 (encapsulation) 是数据隐藏的原则:对象隐藏其数据,不让外界看到并且只允许外部人员通过调用对象的方法来操作该数据。的
类的元素被封装在该类中的程度取决于元素的可见性级别。某属性或某物的可见性操作指定属于其他类的对象是否可以“看到”该属性或
操作。
Giới thiệu về Đặc tả ArchiMate 3.0
本白皮书概述了ArchiMate 3.0规范。ArchiMate 3.0规范是对ArchiMate 2.1规范的重大更新,并于2016年6月作为开放式集团标准发布。版本3.0中包含的新功能包括用于在战略层面对企业建模的元素,如能力、资源和能力e、 它还包括对材料和设备的物理世界建模的支持。此外,语言的一致性和结构得到了改进,定义与其他标准保持一致,并以各种其他方式增强了其可用性。
Continue readingĐịnh nghĩa về Kiến trúc doanh nghiệp
“企业”是具有一组共同目标和/或单一底线的组织的任何集合。从这个意义上说,企业可以是政府机构、整个公司、公司的一个部门、单个部门或由共同所有权联系在一起的地理上相距遥远的组织链。
Continue reading